chuồng gio
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng nhỏ để nuôi chồn hoặc các loài vật tương tự: "chuồng gio" là một loại chuồng có kích thước nhỏ, thường được làm bằng tre, nứa hoặc gỗ, dùng để nhốt hoặc nuôi chồn.
- Chuồng dùng để bẫy hoặc bắt chồn: "chuồng gio" cũng có thể chỉ một loại bẫy được thiết kế như một cái chuồng nhỏ, dùng để bắt chồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão đan một cái chuồng gio để bẫy con chồn phá gà. (Ông lão làm một cái bẫy bằng tre để bắt con chồn hay ăn thịt gà.)
- Con chồn đã bị nhốt trong chuồng gio từ hôm qua. (Con chồn đã bị bắt và giữ trong chiếc chuồng nhỏ từ ngày hôm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuồng gio" trong ngữ cảnh ẩn dụ: đôi khi được dùng để ví nơi ở chật hẹp, tù túng.
- Căn phòng trọ nhỏ xíu như cái chuồng gio. (Căn phòng cho thuê quá chật chội, giống như một cái chuồng nhốt thú.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuồng chồ (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại chuồng hoặc bẫy dùng cho chồn.
- Bà con ở đây thường đặt chuồng chồ ở gần rừng. (Người dân nơi này hay đặt bẫy chồn ở khu vực gần rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Chuồng chồ: chuồng hoặc bẫy dùng để bắt chồn.
- Bẫy chồn: dụng cụ dùng để bắt chồn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chuồng gio".